Cùng tôi tìm hiểu Module 1 của CCNA - Module này chủ yếu để ý đến 1 số khái niệm!
1.2. THÀNH PHẦN MẠNG
Host Role - Vai trò của host
- Host: Mỗi một máy tính trong một mạng được gọi là host hoặc thiết bị đầu cuối (end device)
- Server: là máy tính cung cấp thông tin cho các thiết bị đầu cuối:
- email servers
- web servers
- file servers
- Client: là các máy tính gửi yêu cầu đến máy chủ để truy xuất thông tin:
- 1 trang web từ 1 web server
- email từ email server
Host Role: /həʊst/ /rəʊl/ - Vai trò host
Server: /ˈsɜː.vər/ - Máy chủ
Client: /ˈklaɪ.ənt/ - Máy trạm
Mạng ngang hàng - Peer-to-Peer Network - ở việt nam thấy hay gọi Workgroup
- Một thiết bị trong mạng ngang hàng vừa có thể là client và vừa có thể là server
- Mô hình mạng này khuyến nghị sử dụng cho mô hình mạng nhỏ (công ty nhỏ)
End Devices - Thiết bị đầu cuối
Thiết bị đầu cuối (end device) là chỗ mà dữ liệu bắt đầu gửi đi hoặc là chỗ dữ liệu được nhận về. Dữ liệu được tạo ra từ một thiết bị đầu cuối, đi qua mạng, rồi đến một thiết bị đầu cuối khác
Intermediary Network Devices - Thiết bị mạng trung gian
Thiết bị trung gian (intermediary device) kết nối các thiết bị đầu cuối với nhau. Ví dụ: switch, điểm truy cập không dây (wireless access point), router và firewall.
Thiết bị trung gian cũng có vai trò quản lý dữ liệu khi nó đi qua mạng, bao gồm:
- Tái tạo và truyền lại tín hiệu dữ liệu.
- Duy trì thông tin về các đường đi (đường truyền) trong mạng.
- Thông báo cho các thiết bị khác về lỗi hoặc sự cố truyền thông
Môi trường truyền - Network Media
Dữ liệu đi từ nơi gửi đến nơi nhận phải đi qua một môi trường truyền dẫn (như cáp mạng, sóng Wi-Fi, cáp quang...)
-> Cấu thành nên mạng bao gồm: thiết bị đầu cuối, thiết bị trung gian, và môi trường truyền dẫn - End Device, Intermediary, và Media
End device: /dɪˈvaɪs/ - Thiết bị đầu cuối
Intermediary: /ˌɪn.təˈmiː.di.ə.ri/ - Trung gian
1.3 BIỂU DIỄN VÀ SƠ ĐỒ MẠNG
Network Representtations - Biểu diễn mạng
Để biểu diễn mạng người ta sử dụng Mô hình mạng Network diagram (/ˈdaɪ.ə.ɡræm/) thường gọi là topology diagram
Thuật ngữ (term) port và interface (/ˈɪn.tə.feɪs/) được sử dụng thay thế cho nhau
Phát âm:
Network Representtations : /ˈnet.wɜːk/ /ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/
Topology Diagrams - Sơ đồ mạng
Bao gồm 2 loại:
- Physical topology:
sơ đồ này cho thấy thiết bị đặt ở đâu trong phòng/mạng và dây cáp được đi như thế nào
- Logical topology:
Sơ đồ topo logic cho thấy trong mạng có những thiết bị nào, chúng dùng cổng nào và địa chỉ (IP, MAC…) được sắp xếp ra sao
1.4 CÁC LOẠI MẠNG PHỔ BIẾN
Phân loại theo quy mô:
- Small Home
- SOHO
- Medium/Large
- World Wide
Phân loại theo loại hình:
- LAN (Local Area Network) → Mạng cục bộ (phạm vi nhỏ: trong nhà, văn phòng, trường học, công ty...)
- WAN (Wide Area Network) → Mạng diện rộng (kết nối nhiều LAN lại với nhau, thường dùng đường truyền của nhà cung cấp dịch vụ mạng ISP - Internet Service Provider ).
- The Internet → Mạng Internet (mạng toàn cầu, kết nối mọi thiết bị/mạng với nhau)
- Intranet → Mạng nội bộ (dành riêng cho một tổ chức, không công khai ra Internet)
- Extranet → Mạng ngoại bộ (mạng nội bộ được mở rộng cho một số bên bên ngoài, ví dụ đối tác, khách hàng)
1.5 CÁC LOẠI KẾT NỐI INTERNET
Dedicated Leased Line: /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/ /liːs/ (Đường thuê riêng) :
đây là đường truyền riêng, không chia sẻ với ai khác, thường dùng cho công ty cần kết nối ổn định, bảo mật giữa các chi nhánh.
DSL, ADSL, SDSL: ở Việt nam không dùng
Satellite: /ˈsæt.əl.aɪt/ Vệ tinh
